Thiết bị đo UV EIT 4 kênh
Thiết bị đo UV EIT 4 kênh LEDCure phù hợp cho người dùng trong lĩnh vực R&D, dịch vụ kỹ thuật, nhà cung cấp nguồn sáng và nhà pha chế vật liệu, thường xuyên làm việc với nhiều loại đèn LED.
Hiển thị giá trị đo và truyền Hồ sơ Bức xạ sang phần mềm UV PowerView® III với tốc độ lấy mẫu 128 Hz.
Công nghệ phản hồi quang học toàn phần (đã được cấp bằng sáng chế) trong từng dải L mang lại độ chính xác và độ lặp lại vượt trội so với thiết bị đo phổ rộng.
Lưu ý: Năng lượng từ một đèn LED có thể xuất hiện ở nhiều dải; chỉ sử dụng giá trị tại dải phù hợp, không cộng gộp các dải.
Giới thiệu sản phẩm
Thiết bị đo UV EIT 4 kênh – LEDCure cho phép truyền dữ liệu (bức xạ, mật độ năng lượng, hồ sơ công suất theo thời gian) đến phần mềm EIT UV PowerView® III với tốc độ lấy mẫu 128 Hz, phục vụ phân tích chuyên sâu.
Hỗ trợ định dạng LabView (*.tdms), tương thích với các thiết bị đo EIT khác như LEDMAP, PowerMAP II, Power Puck II Profiler, UviCure Plus II Profiler.
Thiết bị đo UV EIT 4 kênh kết nối USB tiện lợi, dễ dàng thao tác, thêm ghi chú và xuất dữ liệu sang Excel.
Cho phép đánh giá nguồn sáng, điều kiện chiếu, hiệu suất LED, độ cao, công suất và tốc độ dây chuyền theo thời gian.
Phát hiện sớm lỗi và thay đổi quy trình trước khi ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Tính năng nổi bậc
Thiết bị đo UV 4 kênh LEDCure là thiết bị đo UV LED chuyên dụng cho nhà sản xuất nguồn LED, phòng R&D, kỹ thuật viên và nhà pha chế vật liệu, hỗ trợ đo chính xác tại các bước sóng 365, 385, 395 và 405 nm.
Tính năng nổi bật:
-
Tích hợp 4 dải L (L-365, L-385, L-395, L-405) trong một thiết bị di động, dải đo lên đến 40 W/cm².
-
Ứng dụng công nghệ TMOR độc quyền, cho phép đo UV LED chính xác, ổn định và lặp lại cao.
-
Hiển thị riêng giá trị bức xạ (W/cm²), năng lượng (J/cm²) và biểu đồ bức xạ cơ bản.
-
Truyền dữ liệu cả 4 dải với tốc độ 128 Hz sang phần mềm EIT UV PowerView® III để phân tích chuyên sâu.
Thông số kỹ thuật
| Tiêu chuẩn tuân thủ (CE) |
IEC 61326-1:2005, EN55011:1998, EN61000-4-2:1995/A1:1998/A2:2001, EN61000-4-3:2002/A1:2002. Tuân thủ chỉ thị 98/34/EEC, 89/336/EEC và các sửa đổi liên quan. |
| Dải bước sóng đo (Spectral Response) |
– L365: 340–392 nm ±2 nm (FWHM 52 nm), 4 OD Blocking – L385: 360–412 nm ±2 nm (FWHM 52 nm), 4 OD Blocking – L395: 370–422 nm ±2 nm (FWHM 52 nm), 4 OD Blocking – L405: 380–432 nm ±2 nm (FWHM 52 nm), 4 OD Blocking |
| Phạm vi hoạt động | 200 mW/cm² – 40 W/cm² và 0–250 J/cm² |
| Độ chính xác |
±2% hoặc tốt hơn; ±10% giá trị đọc + ±0.2% toàn thang đo (với 200 mW–40 W/cm²) ±5% hoặc tốt hơn; ±10% giá trị đọc + ±0.1% toàn thang đo (với 100–200 mW/cm² và 0–50 J/cm²) |
| Độ phân giải | 3 mW/cm² |
| Đáp tuyến không gian (Spatial Response) | Gần tương đương phản hồi cosine (Lambertian) |
| Độ lặp lại (Repeatability) | Tốt hơn 0.2% (thiết bị đơn lẻ); tối đa ≤ 1% |
| Hiệu chuẩn | Có chứng nhận hiệu chuẩn truy xuất theo tiêu chuẩn NIST |
| Chế độ lấy mẫu (Smooth Modes) | – Smooth ON: 25 mẫu/giây – Smooth PROFILER: 128 mẫu/giây (khuyến nghị sử dụng cho hầu hết ứng dụng) – Smooth OFF: 2048 mẫu/giây |
| Tốc độ lấy mẫu khi profiling | Cố định ở mức 128 mẫu/giây. Để đồng bộ tốt giữa thiết bị và phần mềm PowerView® III, nên dùng chế độ Smooth Profiler |
| Dung lượng bộ nhớ | Hỗ trợ ghi dữ liệu profiling liên tục ≥ 100 phút |
| Phần mềm hỗ trợ | EIT UV PowerView® III, lập trình dựa trên LabVIEW. Tương thích Windows 7/10, lưu trữ dữ liệu dạng file *.tdms |
| Màn hình hiển thị | Dễ quan sát, nền đen chữ vàng |
| Nhiệt độ hoạt động | Nhiệt độ bên trong 0–75°C. Có thể chịu nhiệt độ bên ngoài cao trong thời gian ngắn. Có cảnh báo âm thanh khi vượt ngưỡng nhiệt độ cho phép |
| Pin / Thời lượng sử dụng | 2 pin AAA (có thể thay thế), sử dụng liên tục khoảng 20 giờ với màn hình bật |
| Chế độ tiết kiệm pin | Tự động tắt màn hình sau 2 phút nếu không có thao tác |
| Kích thước & Trọng lượng thiết bị | 117 mm (D) x 12.7 mm (H); chất liệu nhôm & thép không gỉ; trọng lượng: 289g (10.1 oz) |
| Hộp đựng đi kèm | Vỏ ngoài bằng nylon chống trầy xước, lõi polyurethane cắt sẵn Kích thước: 274 x 89 x 197 mm (W x H x D) Trọng lượng: 260g (9 oz) |
VIDEO THIẾT BỊ ĐO UV EIT 4 kênh
Hướng dẫn vận hành thiết bị đo UV EIT 4 kênh
Thiết bị đo UV EIT 4 kênh dạng profiler
Tài liệu thiết bị đo UV EIT 4 kênh
- EIT 2.0 LLC™ LEDCure® Profiler & LEDCure® Profiler Four Band
- LEDCure® & LEDMAP™ Updated Suggested Operating Range & Performance Specifications
- PowerView III User’s Guide
- EIT Profilers: Radiometers With Benefits
- LEDCure Four Band Application Notes
- LED Band Responses
- Comparison of EIT L-Band (L-395) to UVA2 Optics
- LEDCure Optics locations
- LEDCure Optics Locations (Sep. 2020 or earlier)
- Advantages of Profiling Radiometers
- “Divide to Conquer” Paper
- “Divide to Conquer” Presentation
English
Myanmar
Cambodian
korean
Chinese



