Thiết bị đo UV Power Puck II Profiler / Uvicure Plus II Profiler
Power Puck II Profiler & UviCure Plus II Profiler – Thiết bị đo UV chuyên dụng
-
Màn hình hiển thị giá trị Joule/Watt kèm hồ sơ bức xạ UV, tương thích phần mềm UV PowerView® III
-
Tốc độ lấy mẫu dạng profiler: 128 Hz; tốc độ hiển thị tùy chỉnh: 25 / 128 / 2048 Hz
-
Hỗ trợ 3 dải động: Cao / Trung bình / Thấp (chọn khi đặt hàng), pin thay được
-
Power Puck II: đo 4 dải UV (UVA, UVB, UVC, UVV)
-
UviCure Plus II: đo 1 dải UV tùy chọn khi đặt hàng
Giới thiệu sản phẩm
Thiết bị đo UV Power Puck II Profiler / Uvicure Plus II Profiler hoạt động tương tự như các phiên bản tiêu chuẩn, nhưng bổ sung chức năng truyền các giá trị số (cường độ bức xạ, mật độ năng lượng) và hồ sơ bức xạ (công suất theo thời gian) sang máy tính qua cổng USB để phân tích bằng phần mềm EIT UV PowerView® III.
Tính năng nổi bậc
Ghi dữ liệu dạng Profiler với tốc độ lấy mẫu hiệu dụng 128 Hz (mẫu/giây)
Tốc độ hiển thị tùy chỉnh: người dùng có thể chọn 25, 128 hoặc 2048 Hz
Bộ nhớ lớn, hỗ trợ lưu trữ hơn 100 phút dữ liệu đo liên tục
Thông số kỹ thuật
| Màn hình hiển thị | Chữ vàng trên nền đen, dễ đọc |
| Dải hoạt động đề xuất |
– Cao: UVA, UVB, UVV: 100 mW–10 W/cm² / UVC: 10 mW–1 W/cm² – Trung bình: UVA, UVB, UVV: 10 mW–1 W/cm² / UVC: 1–100 mW/cm² – Thấp: UVA, UVB, UVV: 1–100 mW/cm² / UVC: 1–100 mW/cm² |
| Độ chính xác | ±10%; thông thường ±5% hoặc tốt hơn ±0.2% toàn dải đo |
| Hiệu chuẩn | Cung cấp chứng chỉ hiệu chuẩn truy xuất chuẩn NIST |
| Dải phổ Power Puck II | Giám sát 4 kênh: UVA (320–390 nm), UVB (280–320 nm), UVC (250–260 nm), UVV (395–445 nm) |
| Dải phổ UviCure Plus II | Giám sát 1 kênh: chọn UVA, UVB, UVC hoặc UVV khi mua |
| Đáp ứng không gian | Gần giống đáp ứng cosine – “Lambertian” |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–75°C (cảnh báo âm thanh nếu vượt ngưỡng nhiệt độ cho phép) |
| Chế độ lấy mẫu (Smooth Modes) |
– Smooth ON: 25 mẫu/giây – Smooth PROFILER: 128 mẫu/giây – Smooth OFF: 2048 mẫu/giây |
| Tốc độ lấy mẫu profiler | Cố định 128 mẫu/giây (khuyên dùng Smooth PROFILE để khớp dữ liệu với phần mềm) |
| Bộ nhớ đo profiler | Lưu trữ hơn 100 phút dữ liệu đo |
| Phần mềm UV PowerView® III | Dựa trên LabVIEW, hỗ trợ Windows 7–10, lưu dữ liệu định dạng *.tdms |
| Thời gian tự động tắt | 2 phút nếu không thao tác ở chế độ DISPLAY |
| Pin & thời lượng | 2 pin AAA có thể thay thế, dùng khoảng 20 giờ với màn hình bật |
| Kích thước thiết bị | 117 mm x 12.7 mm (Đường kính x Cao) / 4.60 x 0.50 inch |
| Khối lượng thiết bị | 289 g / 10.1 ounces |
| Vật liệu chế tạo | Nhôm và thép không gỉ |
| Hộp đựng | Lớp trong polyurethane, vỏ ngoài nylon chống trầy xước / Trọng lượng: 260 g (9 ounces) |
| Kích thước hộp đựng | 274 x 89 x 197 mm (R x C x S) / 10.75 x 3.5 x 7.75 inch |
VIDEO Thiết bị đo UV Power Puck II Profiler / Uvicure plus ii profiler
Thiết bị đi UV Power Puck II Profiler / Uvicure Plus II Profiler
Hoạt động phần mềm PowerView II
Hoạt động phần mềm PowerView II phần 2
English
Myanmar
Cambodian
korean
Chinese




