Thiết bị đo uv eit MICROCURE
Thiết bị đo UV EIT Microcure đo UVA (320–390 nm) với tốc độ lấy mẫu cao lên đến 2048 Hz
Thiết kế siêu nhỏ, phù hợp cho không gian hẹp nơi thiết bị lớn không thể lắp vừa
Sử dụng đến 200 lần hoặc trong 1 năm (tùy điều kiện nào đến trước)
Thiết bị đo UV EIT Microcure DataReader mua 1 lần, hiển thị giá trị Joule/cm² và Watt/cm²
Tùy chọn dải đo: 10, 2 và 0.2 W/cm²
Microcure mc10a
Kích thước cực nhỏ: 33 x 24.13 x 6.35 mm, trọng lượng nhẹ chỉ 9.4 g
Đo mật độ năng lượng (J/cm²) và cường độ bức xạ đỉnh (W/cm²) với tốc độ lấy mẫu nhanh 2048 Hz
Hoạt động tốt trong môi trường chật hẹp, nhiệt độ cao – nơi thiết bị lớn không thể sử dụng
Chỉ đo UVA, với 3 mức dải động: 10 W/cm², 2 W/cm² hoặc 0.2 W/cm²
Sử dụng tối đa 200 lần đo hoặc 1 năm (tùy điều kiện nào đến trước)
Tự động vào chế độ ngủ nếu không phát hiện UV sau 4 phút
MicroCure DataReader
Thiết bị cầm tay, dùng để kích hoạt và hiển thị dữ liệu từ MicroCure
Nút SELECT: chuyển đổi giữa hiển thị mật độ năng lượng (J/cm²) và cường độ bức xạ (W/cm²), kèm dải UV tương ứng
Nút RESET: kích hoạt MicroCure để bắt đầu thu thập dữ liệu
Hiển thị số lần đo đã thực hiện (ví dụ: “r 123”)
Sử dụng pin 9V có thể thay, có cảnh báo pin yếu và tự động tắt nguồn khi không hoạt động
Tương thích với tất cả các thiết bị MicroCure
Lưu ý: Tránh chạm hai vỏ máy vào kim loại hoặc tay ướt để ngăn hiện tượng đoản mạch khi truyền dữ liệu
Thông số kỹ thuật Microcure
| Dải quang phổ UVA | 320–390 nm |
| Dải đo đề xuất |
– 10 W: 500 mW/cm² – 10 W/cm²– 2 W: 100 mW/cm² – 2 W/cm²– 200 mW: 10 mW/cm² – 200 mW/cm² |
| Tốc độ lấy mẫu | 2048 mẫu/giây (báo giá trị đỉnh “Smooth OFF”, không phải giá trị trung bình) |
| Đáp tuyến không gian | Gần như cosin |
| Độ chính xác | ±7% tại 25°C, sai số -0.2% mỗi °C trong dải nhiệt độ hoạt động |
| Nhiệt độ hoạt động | 15°C – 70°C |
| Hiệu chuẩn | Có chứng nhận hiệu chuẩn truy xuất NIST |
| Pin/Tuổi thọ | Pin lithium tích hợp, dùng được 200 lần đo hoặc 1 năm (tùy điều kiện nào đến trước) |
| Thời gian chờ tắt máy | Tự tắt sau ~4 phút nếu không có UV hoặc hoạt động |
| Kích thước | 33 x 24.13 x 6.35 mm (1.3” x 0.95” x 0.25”) |
| Khối lượng | 9.4 gram (0.33 ounces) |
| Vật liệu vỏ | Nhôm mạ, nhựa Nylon, đạt chuẩn RoHS |
Thông số kỹ thuật Datareader
| Giao diện người dùng | Nút bấm vật lý để hiển thị dữ liệu Joule/Watt/cm², kích hoạt hoặc đặt lại thiết bị |
| Màn hình hiển thị | LCD 4 chữ số, độ phân giải đến 0.001 Joule/Watt/cm² |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 70°C |
| Pin / Thời gian chờ | Pin 9V có thể thay thế (alkaline hoặc lithium) / Tự động tắt sau 30 giây nếu không hoạt động |
| Kích thước | 139.7 x 108 x 36.8 mm (5.77” x 4.38” x 1.45”) |
| Khối lượng | 333.11 gram (11.75 oz.) |
| Vật liệu | Thép, nylon, polycarbonate, tuân thủ chuẩn RoHS |
Ứng dụng thiết bị đo UV EIT Microcure
Curing băng tải hẹp như ép thẻ ngân hàng
Curing chai lọ, lon, ống nhỏ
Ứng dụng theo mẻ: in bán dẫn, kết dính linh kiện nhỏ
In kỹ thuật số và in lụa (pad printing)
Curing chi tiết bằng đèn UV cố định (flood lamp)
Cố định sản phẩm y tế có hình dạng đặc biệt như ống thông (catheter)
Xử lý bề mặt vật lớn/nhỏ: nội thất, đèn pha, taplo, phào chỉ gỗ
Hệ thống dẫn sáng linh hoạt, nơi MicroCure có thể gắn vừa vào chi tiết
English
Myanmar
Cambodian
korean
Chinese




