Thiết bị đo uv eit led map

THIẾT BỊ ĐO UV LED MAP II

Thiết bị đo UV EIT LED MAP Profiling Radiometer cung cấp hồ sơ UV và nhiệt độ, ngoài các giá trị cường độ bức xạ (W/cm²) và mật độ năng lượng (J/cm²).

Tốc độ lấy mẫu có thể điều chỉnh (từ 128 đến 2048 Hz), Dải đo động lên đến 40 W/cm², Bộ nhớ dung lượng lớn, Pin sạc lại được.

Tính năng ‘Pause’ cho phép người dùng tạo tối đa tám tệp dữ liệu khác nhau ngay tại khu vực sản xuất.

Hỗ trợ các ứng dụng tốc độ cao như máy in kỹ thuật số, và chuyển dữ liệu sang phần mềm PowerView® III.

Có các phiên bản: Một dải L-Band đơn, hoặc Bốn dải L-Band (365, 385, 395, 405 nm).

098.3912.259 info@danhhuy.com.vn

Giới thiệu sản phẩm

Thiết bị đo UV EIT LED MAP II là các thiết bị đo UV dạng Profiling Radiometers, cung cấp các thông số:

  • Cường độ bức xạ (W/cm²)

  • Mật độ năng lượng (J/cm²)

  • Biểu đồ cường độ bức xạ (Watts/cm² theo thời gian)

  • Biểu đồ nhiệt độ (°C theo thời gian)

Thiết bị đo UV EIT LED MAP II nhỏ gọn, dạng một khối này nhỏ hơn 60% so với PowerMAP nguyên bản của EIT và có bộ nhớ lớn hơn để thu thập dữ liệu nhiều hơn.

Thiết bị đều sử dụng phần mềm UV PowerView Software III của EIT để phân tích hình ảnh trực quan và dữ liệu số một cách chi tiết từ nguồn UV.

Tính năng nổi bậc

Kích thước: Thiết kế nhỏ gọn với kích thước 5.5” x 2.1” x 0.55” (13,8 cm x 5,3 cm x 1,27 cm), cho phép sử dụng trên dây chuyền ép khuôn và trống làm mát (chill drums)

Tốc độ lấy mẫu: Có thể điều chỉnh bởi người dùng, từ 128–2048 Hz (mẫu/giây)

Dung lượng bộ nhớ: Hỗ trợ thu thập dữ liệu trong 65 phút ở tốc độ 2048 Hz

Đo nhiệt độ: Bao gồm nhiệt cặp loại J (J-type thermocouple), lấy mẫu ở 32 Hz

Pin: Thời lượng sử dụng pin thông thường là 100 phút. Có thể sạc lại trong khoảng 90 phút bằng bộ sạc thông minh đi kèm, hoặc sạc qua cổng USB máy tính

Chế độ Tạm dừng (Pause Mode): Cho phép người dùng tạm dừng thiết bị tối đa tám lần để thu thập dữ liệu trước khi truyền vào phần mềm UV PowerView Software III

Thông số kỹ thuật

Kích thước thiết bị 5.5” x 2.1” x 0.55” / 139.7mm x 53.34mm x 13.97mm (Dài x Rộng x Cao)
Vật liệu Nhôm và Thép không gỉ
Trọng lượng thiết bị 7.3 ounces (207 grams)
Hộp đựng & bộ phụ kiện Kèm theo hộp đựng, lớp mút polyurethane bên trong, lớp vỏ nylon chống trầy bên ngoài, cáp USB và USB chứa phần mềm/hướng dẫn PowerView III
Thời gian chờ (Time-Out) 2 phút ở chế độ chờ (Standby Mode – đèn LED đỏ nhấp nháy) nếu không có thao tác
Pin / Thời lượng pin Có thể sạc lại. Bộ sạc thông minh đi kèm sạc nhanh trong khoảng ±90 phút. Tốc độ sạc qua cổng USB máy tính phụ thuộc vào cổng. Thời lượng pin: khoảng 100 phút
Dung lượng bộ nhớ 65 phút thu thập dữ liệu
Tốc độ lấy mẫu Điều chỉnh bởi người dùng: 128 – 256 – 512 – 1024 – 2048 Hz
Nhiệt độ hoạt động 0–75°C (nhiệt độ bên trong); chịu được nhiệt độ bên ngoài cao trong thời gian ngắn (có còi cảnh báo khi vượt giới hạn nhiệt độ)
Nhiệt cặp (Thermocouple) Bao gồm nhiệt cặp loại J, tốc độ lấy mẫu hiệu dụng: 32 Hz
Đáp ứng không gian Xấp xỉ theo dạng Cosine “Lambertian”
Hiệu chuẩn Cung cấp kèm giấy chứng nhận hiệu chuẩn truy xuất theo tiêu chuẩn NIST
Đáp ứng phổ (Spectral Response)  
L365 340–392 nm; ±2 nm (Độ rộng phổ tại nửa cực đại – FWHM: 52 nm); Chặn quang học 4 OD
L385 360–412 nm; ±2 nm (FWHM: 52 nm); Chặn quang học 4 OD
L395 370–422 nm; ±2 nm (FWHM: 52 nm); Chặn quang học 4 OD
L405 380–432 nm; ±2 nm (FWHM: 52 nm); Chặn quang học 4 OD
Dải đo động (Dynamic Range) 40 W/cm²
Dải đo khuyến nghị (Suggested Operating Range) 200 mW/cm² – 40 W/cm²; 0 – 250 J/cm² (Với nguồn tĩnh có cửa chớp, có thể đo đến mức thấp nhất 100 mW/cm²)
Độ chính xác (Accuracy) Thông thường ±2% hoặc tốt hơn; ±10% của giá trị đo cộng với ±0.2% toàn thang đo
Độ lặp lại (Repeatability) Thông thường tốt hơn 0.2% (thiết bị độc lập); Tối đa ≤1%
Phần mềm PowerView III Lập trình dựa trên National Instruments LabVIEW, hỗ trợ hệ điều hành Windows 7–10 Dữ liệu thu thập được lưu dưới định dạng LabVIEW (*.tdms)

VIDEO THIẾT BỊ ĐO UV LED MAP II

Sử dụng PowerMAP II / LEDMAP

Sử dụng phần mềm UV PowerView III

Sử dụng phần mềm UV PowerView III – Phần II

THIẾT BỊ ĐO UV LED CÙNG LOẠI