Thiết bị đo uv POWER MAP II
Thiết bị đo UV Power Map II hỗ trợ ghi lại hồ sơ bức xạ UV và nhiệt độ, đồng thời cung cấp đầy đủ giá trị cường độ bức xạ (W/cm²) và mật độ năng lượng (J/cm²).
-
Hỗ trợ 4 dải phổ UV: UVA, UVB, UVC và UVV
-
Tùy chỉnh tốc độ lấy mẫu hiệu dụng: 128–2048 Hz
-
Bộ nhớ lớn, tùy chọn pin sạc, có sẵn bản dải động cao hoặc thấp
-
Tính năng Pause cho phép tạo tối đa 8 tệp đo độc lập ngay trên dây chuyền sản xuất
-
Tương thích phần mềm phân tích EIT UV PowerView® III để xử lý và xuất dữ liệu chuyên sâu
Giới thiệu sản phẩm
Thiết bị đo UV PowerMAP II là thiết bị Profiling Radiometer cao cấp, cung cấp đầy đủ các dữ liệu quan trọng trong quá trình chiếu UV:
-
Cường độ bức xạ (W/cm²)
-
Mật độ năng lượng (J/cm²)
-
Hồ sơ bức xạ theo thời gian (Watts/cm²)
-
Hồ sơ nhiệt độ theo thời gian (°C)
Thiết kế nhỏ gọn, liền khối, với kích thước nhỏ hơn 60% so với phiên bản PowerMAP gốc, nhưng được nâng cấp bộ nhớ lớn hơn để thu thập dữ liệu nhiều hơn.
Tính năng nổi bậc
-
Hiệu suất từng bóng đèn / mảng LED trong hệ thống
-
Tình trạng hội tụ, độ đồng đều của bóng/mảng LED, tốc độ dây chuyền, thời gian chiếu
-
So sánh dữ liệu đo lường qua thời gian để phát hiện sự thay đổi hệ thống
-
Phát hiện và xử lý bảo trì kịp thời trước khi ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm
Thông số kỹ thuật
| Kích thước thiết bị |
139.7 x 53.34 x 13.97 mm (Dài x Rộng x Cao) – tương đương 5.5” x 2.1” x 0.55” |
| Chất liệu vỏ | Nhôm và thép không gỉ |
| Trọng lượng thiết bị | 207 gram (7.3 ounces) |
| Bộ phụ kiện kèm theo | Hộp đựng bằng nylon chống trầy xước, lót mút polyurethane; cáp USB; USB chứa phần mềm & hướng dẫn PowerView III |
| Tự động tắt (Time-out) | Thiết bị tự động về chế độ chờ sau 2 phút nếu không thao tác (LED nhấp nháy đỏ) |
| Pin & sạc |
Pin sạc đi kèm. Sạc nhanh qua bộ sạc thông minh (~90 phút). Sạc qua USB tùy tốc độ cổng. Thời lượng sử dụng: ~100 phút |
| Dung lượng bộ nhớ | Lưu trữ 65 phút dữ liệu đo liên tục |
| Tốc độ lấy mẫu (Hz) | Tùy chỉnh người dùng: 128 / 256 / 512 / 1024 / 2048 Hz |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–75°C (nhiệt độ trong); chịu được nhiệt độ ngoài cao trong thời gian ngắn Có cảnh báo âm thanh khi quá nhiệt |
| Cảm biến nhiệt (Thermocouple) | Đi kèm loại J-Type, tốc độ lấy mẫu nhiệt: 32 Hz |
| Đáp tuyến không gian | Phân bố gần cosine Lambertian |
| Hiệu chuẩn | Cung cấp chứng chỉ hiệu chuẩn truy xuất chuẩn NIST |
| Dải phổ (Spectral Response) |
– UVA: 320–390 nm – UVB: 280–320 nm – UVC: 250–260 nm – UVV: 395–445 nm |
| Dải đo động (Dynamic Ranges) |
– Cao (High Range): đến 10 W/cm² – Thấp (Low Range): đến 100 mW/cm² |
| Phạm vi hoạt động khuyến nghị |
– Dải cao: UVA, UVB, UVV từ 100 mW/cm² – 10 W/cm² UVC: 10 mW/cm² – 1 W/cm² – Dải thấp: UVA, UVB, UVC, UVV từ 1 – 100 mW/cm² |
| Độ chính xác (Accuracy) | ±10%; thông thường ±5% hoặc tốt hơn, cộng thêm ±0.2% toàn thang |
| Độ lặp lại (Repeatability) | ±2–5% (tùy thuộc vào nguồn sáng & hệ thống băng tải); bản thân thiết bị: tốt hơn ±2.0% |
VIDEO Thiết bị đo UV Power Map II
Cách sử dụng thiết bị đo UV Power Map II
Cách vận hành UV PowerView III Software
Cách vận hành UV PowerView III Software phần 2
English
Myanmar
Cambodian
korean
Chinese




