THIẾT BỊ ĐO UV DIỆT KHUẨN EIT UVKEY
UVKey là một thiết bị đo UV EIT diệt khuẩn, có đáp ứng tại bước sóng 254 nm và dải động được tối ưu hóa cho việc xử lý UVC.
Thiết bị cung cấp hiển thị số chính xác giá trị UV (tính bằng mJ/cm²), có thể truy xuất theo chuẩn NIST, đảm bảo độ tin cậy trong đo lường.
Thiết bị đo UV diệt khuẩn UVKey™ loại bỏ sự phụ thuộc vào cảm nhận màu sắc của người dùng và loại trừ sai số giữa các lô phim radiochromic, giúp nâng cao độ chính xác và nhất quán.
Với thiết kế nhỏ gọn, chỉ một nút bấm, thiết bị đo UV diệt khuẩn UVKey™ rất dễ sử dụng. Thiết bị cũng đạt chuẩn IP67, được niêm kín chống bụi và chống bắn nước, phù hợp với môi trường khử khuẩn chuyên dụng.
Giới thiệu sản phẩm
UVKey g254 là một thiết bị đo UV diệt khuẩn bước sóng UVC, được tối ưu hóa cho việc đo tia UV diệt khuẩn tại bước sóng 254 nm, dành cho các ứng dụng yêu cầu kiểm soát chính xác liều lượng năng lượng UV (dose).
Các ứng dụng mục tiêu bao gồm:
- Bệnh viện
- Phòng khám y tế
- Cơ sở chăm sóc dài hạn
- Nghiên cứu khoa học.
Tính năng nổi bậc
Vận hành chỉ với một nút bấm – đơn giản, dễ sử dụng cho mọi đối tượng
Kích thước nhỏ gọn của thiết bị đo UV diệt khuẩn – dễ gắn vào thiết bị và giảm thiểu hiện tượng tạo bóng khu vực đo
Hiển thị số chính xác chỉ số UV (mJ/cm²) – truy xuất được theo chuẩn NIST, đảm bảo độ tin cậy
Loại bỏ sự phụ thuộc vào cảm nhận màu sắc của người dùng và sự sai khác giữa các lô phim đổi màu (radiochromic films)
Giải pháp quang điện tử (opto-electronic) hiệu quả về chi phí, mang lại độ tương thích và lặp lại cao giữa các thiết bị, nguồn UV và lần đo khác nhau
Thiết kế kín đạt chuẩn IP67 – chống bụi hoàn toàn và chống bắn nước hiệu quả
Có sẵn các gói đăng ký sử dụng (subscription plans) – phù hợp với nhu cầu đo lường liên tục hoặc dịch vụ thuê thiết bị
Thông số kỹ thuật
| Dải đo toàn thang | Tối đa 10 mW/cm² |
| Độ phân giải hiển thị / Ngưỡng đo | 1 µW/cm² / ~15 µW/cm² |
| Giá trị năng lượng hiển thị |
– < 1 Joule: 0.001 – 999.9 mJ/cm² – ≥ 1 Joule: 1.000 – 999.9 J/cm² |
| Đáp ứng phổ |
245 – 265 nm; chặn phổ ngoài dải: OD > 4 (trung bình) |
| Đáp ứng không gian | Gần với đặc tính Cosine (Lambertian) |
| Độ chính xác |
±5% thông thường; tối đa ±10% giá trị đo + ±0.2% toàn thang |
| Độ lặp lại | Tốt hơn 0.5% thông thường; tối đa <1% |
| Hiệu chuẩn | Theo nguồn thủy ngân áp suất thấp, truy xuất chuẩn NIST |
| Tần suất lấy mẫu | 1 Hz (1 lần đo mỗi giây) |
| Hiển thị / Giao diện | LCD 4 chữ số, dấu thập phân động, vận hành bằng 1 nút bấm |
| Thời gian sử dụng / Bảo quản | – Thời gian sử dụng: 6 tháng kể từ khi khởi tạo- Bảo quản: 1 tháng |
| Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị | 6 tháng hoặc tổng liều đo đạt 500 J/cm² |
| Nhiệt độ hoạt động | +10°C đến +50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30°C đến +70°C |
| Kích thước thiết bị | 50.8 x 38.1 x 12.7 mm (2.0” x 1.5” x 0.5”) |
| Trọng lượng | 19.8 g (0.7 oz) |
| Pin / Vật liệu vỏ | Pin Lithium Mangan Dioxide không sạc lại / Polymer nhiệt dẻo |
| Chống bụi & nước | Chuẩn IP67 – kín hoàn toàn, chống bụi và chống bắn nước |
| Tiêu chuẩn môi trường | Tuân thủ RoHS3 – không chứa chất độc hại |
English
Myanmar
Cambodian
korean
Chinese




