Thiết bị đo UV 4 kênh LEDCURE

Thiết bị đo UV EIT LEDCURE PROFILER

Thiết bị đo UV EIT LEDCure Profiler của EIT 2.0 LLC kế thừa giao diện hiển thị từ phiên bản LEDCure đơn kênh và cho phép tải hồ sơ bức xạ (irradiance profile) xuống phần mềm UV PowerView® III với tốc độ 128 Hz.

  • Cho phép so sánh các nguồn LED khác nhau để đánh giá ảnh hưởng của thay đổi trong quy trình như: chiều cao, công suất, tốc độ dây chuyền hoặc thời gian chiếu.

  • Hỗ trợ người dùng phân tích riêng từng đèn LED trong hệ thống nhiều nguồn sáng, giúp kiểm soát chất lượng và hiệu suất chính xác hơn.

098.3912.259 info@danhhuy.com.vn

Giới thiệu sản phẩm

Thiết bị đo UV EIT LEDCure Profiler hoạt động tương tự như các phiên bản tiêu chuẩn, nhưng bổ sung khả năng ghi và phân tích hồ sơ bức xạ (irradiance profile).

Dữ liệu đo được hiển thị trực tiếp trên thiết bị với tốc độ lấy mẫu hiệu dụng tùy chỉnh: 25, 128 hoặc 2048 Hz (mẫu/giây).

Chức năng Profiler cho phép truyền các giá trị số (bức xạ, mật độ năng lượng) cùng với hồ sơ bức xạ theo thời gian ở tốc độ lấy mẫu 128 Hz sang phần mềm EIT UV PowerView® III để phân tích chi tiết.

Tính năng nổi bậc

Thiết bị đo UV LED LEDCure Profiler tích hợp 4 dải L (365–405 nm) trong một thiết bị cầm tay, dải đo đến 40 W/cm², sử dụng công nghệ TMOR (đã cấp bằng sáng chế) cho kết quả chính xác, lặp lại và đáng tin cậy.

  • Hiển thị riêng W/cm² & J/cm² cho từng dải

  • Có hồ sơ bức xạ độ phân giải thấp trên màn hình

  • Truyền dữ liệu toàn dải với tốc độ 128 Hz sang phần mềm UV PowerView® III để phân tích và giám sát UV chuyên sâu

Thông số kỹ thuật

Dải phổ (Spectral Responses)

– L365: 340–392 nm ±2 nm (FWHM 52 nm); chặn 4 OD

– L385: 360–412 nm ±2 nm (FWHM 52 nm); chặn 4 OD

– L395: 370–422 nm ±2 nm (FWHM 52 nm); chặn 4 OD

– L405: 380–432 nm ±2 nm (FWHM 52 nm); chặn 4 OD

Dải đo (Operating Range) 200 mW/cm² – 40 W/cm² và 0–250 J/cm²
Độ chính xác (Accuracy)

– Với 200 mW–40 W/cm²: ±2% hoặc tốt hơn; ±10% giá trị đo + ±0.2% toàn thang đo

– Với 100–200 mW/cm²: ±5% hoặc tốt hơn; ±10% giá trị đo + ±0.1% toàn thang đo (dành cho hệ đo tĩnh)

Độ phân giải (Resolution) 3 mW/cm²
Đáp tuyến không gian Gần giống đặc tính cosine (Lambertian)
Độ lặp lại (Repeatability) Thường tốt hơn 0.2% (cho thiết bị độc lập); tối đa ≤ 1%
Hiệu chuẩn (Calibration) Cung cấp kèm theo chứng chỉ hiệu chuẩn truy xuất chuẩn NIST
Chế độ làm mượt (Smooth Modes)

– Smooth ON: 25 mẫu/giây

– Smooth PROFILER: 128 mẫu/giây (khuyến nghị cho phần lớn ứng dụng)

– Smooth OFF: 2048 mẫu/giây

Tốc độ mẫu khi profiling Cố định ở 128 mẫu/giây, đảm bảo đồng bộ tối ưu giữa thiết bị và phần mềm PowerView® III khi sử dụng chế độ Smooth Profiler
Dung lượng bộ nhớ Hỗ trợ lưu dữ liệu profiling liên tục ≥ 100 phút
Phần mềm phân tích UV PowerView® III – lập trình trên nền LabVIEW, tương thích Windows 7 và 10; lưu trữ dữ liệu dưới định dạng *.tdms
Màn hình hiển thị Dễ quan sát, chữ vàng nền đen
Nhiệt độ hoạt động Nhiệt độ bên trong từ 0–75°C; chịu được nhiệt độ ngoài cao trong thời gian ngắn Cảnh báo âm thanh khi quá giới hạn nhiệt độ
Pin / Thời lượng sử dụng 2 pin AAA có thể thay thế; thời lượng sử dụng ~20 giờ với màn hình bật
Chế độ tự động tắt Tự động tắt màn hình sau 2 phút không hoạt động để tiết kiệm pin
Kích thước & Trọng lượng thiết bị Kích thước: 117 x 12.7 mm (D x H) Chất liệu: nhôm & thép không gỉ Trọng lượng: 289g (10.1 oz)
Hộp đựng đi kèm Vỏ ngoài bằng nylon chống trầy, lõi polyurethane cắt sẵn Kích thước: 274 x 89 x 197 mm (W x H x D) Trọng lượng: 260g (9 oz)

VIDEO Thiết bị đo UV EIT LEDCure Profiler

Hướng dẫn vận hành thiết bị đo UV EIT LEDCure Profiler

Thiết bị đo UV EIT LEDCure Profiler

THIẾT BỊ ĐO UV LED CÙNG LOẠI