Thiết bị đo UV LEDCURE

Thiết bị đo uv LEDCURE

Thiết bị đo UV LEDCURE  hiển thị trực tiếp các giá trị cường độ bức xạ (W/cm²), mật độ năng lượng (J/cm²) và hồ sơ bức xạ (irradiance profile) ngay trên màn hình.

Dải đo động rộng lên đến 40 W/cm², sử dụng pin AAA có thể thay thế dễ dàng.

Ứng dụng công nghệ L-Band độc quyền (đã được cấp bằng sáng chế) – toàn bộ hệ thống quang học trong thiết bị đều được tính đến, mang lại kết quả đo chính xác và lặp lại cao.

Người dùng lựa chọn dải L-Band mong muốn khi đặt hàng, phù hợp với loại LED cần đo:

L-Band Phản hồi phổ (Spectral Response)
L-365 340–392 nm
L-385 360–412 nm
L-395 370–422 nm
L-405 380–432 nm
098.3912.259 info@danhhuy.com.vn

Giới thiệu sản phẩm

Thiết bị đo UV LEDCURE  của EIT 2.0 LLC được tích hợp công nghệ độc quyền Total Measured Optic Response (TMOR) đã được cấp bằng sáng chế.

Không chỉ dựa vào bộ lọc quang học, công nghệ TMOR tính đến toàn bộ thành phần trong hệ thống quang học của thiết bị, đảm bảo rằng tất cả ảnh hưởng quang học đều được phản ánh trong phép đo cuối cùng.

Kết quả là thiết bị mang lại các phép đo ổn định, có thể lặp lại và chính xác cao, từ lần đo này sang lần đo khác, giữa các thiết bị khác nhau và giữa các nguồn UV khác nhau.

Tính năng nổi bậc

Dễ sử dụng: 1 nút bấm đo và hiển thị dữ liệu UV (W/cm², J/cm², hồ sơ bức xạ)

Chọn dải bước sóng phù hợp: L-365 / L-385 / L-395 / L-405

Dải đo rộng: 200 mW/cm² – 40 W/cm², 0–250 J/cm²

3 chế độ lấy mẫu: 25 / 128 / 2048 mẫu/giây

Hiển thị linh hoạt: Biểu đồ, tham chiếu và cài đặt

Dùng pin AAA dễ thay, tiện lợi cho bảo trì

Thông số kỹ thuật

Dải phổ đo (Spectral Response) – L365: 340–392 nm ±2 nm (FWHM 52 nm); chặn 4 OD – L385: 360–412 nm ±2 nm (FWHM 52 nm); chặn 4 OD – L395: 370–422 nm ±2 nm (FWHM 52 nm); chặn 4 OD – L405: 380–432 nm ±2 nm (FWHM 52 nm); chặn 4 OD
Dải đo (Operating Range) 200 mW/cm² – 40 W/cm² 0 – 250 J/cm²
Độ chính xác (Accuracy) – Với 200 mW–40 W/cm²: ±2% hoặc tốt hơn; ±10% giá trị đo + ±0.2% toàn thang – Với 100–200 mW/cm²: ±5% hoặc tốt hơn; ±10% giá trị đo + ±0.1% toàn thang (dành cho hệ đo tĩnh)
Độ phân giải (Resolution) 3 mW/cm²
Đáp tuyến không gian Gần tương đương phân bố Lambert (cosine)
Độ lặp lại (Repeatability) Tốt hơn 0.2% (thiết bị đơn lẻ); tối đa ≤ 1%
Hiệu chuẩn (Calibration) Cung cấp kèm chứng chỉ hiệu chuẩn truy xuất chuẩn NIST
Chế độ lấy mẫu (Smooth Modes) – Smooth ON: 25 mẫu/giây – Smooth PROFILER: 128 mẫu/giây (khuyên dùng) – Smooth OFF: 2048 mẫu/giây
Màn hình hiển thị Dễ đọc, chữ vàng trên nền đen
Nhiệt độ hoạt động 0–75°C (nhiệt độ bên trong); chịu nhiệt độ ngoài cao trong thời gian ngắn Có cảnh báo âm thanh khi quá nhiệt
Pin & thời lượng sử dụng 2 pin AAA kiềm (có thể thay); sử dụng liên tục khoảng 20 giờ với màn hình bật
Tự động tắt (Time-Out) Chuyển về chế độ chờ sau 2 phút không có thao tác
Kích thước & trọng lượng thiết bị 117 x 12.7 mm (D x H); chất liệu nhôm và thép không gỉ Trọng lượng: 289 g (10.1 oz)
Hộp đựng đi kèm Vỏ ngoài bằng nylon chống trầy, lõi polyurethane cắt sẵn Kích thước: 274 x 89 x 197 mm Trọng lượng: 260 g (9 oz)

VIDEO Thiết bị đo UV LEDCURE

Hướng dẫn vận hành thiết bị đo UV LEDCURE 

Thiết bị đo UV LEDCURE 

THIẾT BỊ ĐO UV LED CÙNG LOẠI